Nghĩa chính
- Kết quả của việc một người đàn ông xuất tinh vào cằm của người khácdanh từThe result of a man ejaculating on another person's chin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chin omeletteDạng gốc (base form)
- chin omelettesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " " faical.^([])