Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với whooping coughdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of whooping cough.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chin coughDạng gốc (base form)
- chin coughsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa