Dịch

chin cough

danh từ (noun)
US/ˈtʃɪn ˈkɔf/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với whooping coughdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of whooping cough.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chin coughDạng gốc (base form)
  2. chin coughsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI