Dịch

chimpish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc có đặc điểm của một con tinh tinhtính từResembling or characteristic of a chimpanzee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimpishDạng gốc (base form)
  2. more chimpishSo sánh hơn (comparative)
  3. most chimpishSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI