Dịch

chimney stack

danh từ (noun)
US/ˈtʃɪmni ˈstæk/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc thẳng đứng, thường bằng gạch, nhô lên từ mái nhà, chứa một hoặc nhiều ống khói, mỗi ống kết thúc ở một ống khóidanh từA vertical structure, normally of brick, rising from a roof, containing one or more flues, each one terminating in a chimney pot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimney stackDạng gốc (base form)
  2. chimney stacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI