Dịch

chimingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Với một âm thanh chuôngtrạng từWith a chime sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiminglyDạng gốc (base form)
  2. more chiminglySo sánh hơn (comparative)
  3. most chiminglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI