Dịch

chili oil

danh từ (noun)
US/ˈtʃɪli ˈɔl/

Nghĩa chính

  1. Loại gia vị cay trong đó ớt đỏ khô nghiền nát (và đôi khi là các nguyên liệu khác) được ngâm trong dầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spicy condiment in which crushed dried red chili peppers (and sometimes other ingredients) have been macerated in oil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chili oilDạng gốc (base form)
  2. chili oilsSố nhiều (plural)

AI