Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chili dip
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɪ
l
i
ˈ
d
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Cú đánh không thành công làm rơi ra một mảnh cỏ hoặc đất
danh từ
An unsuccessful shot that brings up a chunk of grass or earth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chili dip
Dạng gốc
(base form)
chili dip
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
perfect
shot
can
give
confidence
to
propel
a
round
,
and
a
single
chili
dip
can
ruin
an
entire
year
around
the
greens
.
AI
1
Cú đánh không thành công làm rơi ra một mảnh cỏ hoặc đất
1
Cú đánh không thành công làm rơi ra một mảnh cỏ hoặc đất
1
Cú đánh không thành công làm rơi ra một mảnh cỏ hoặc đất