Dịch

chili dip

danh từ (noun)
US/ˈtʃɪli ˈdɪp/

Nghĩa chính

  1. Cú đánh không thành công làm rơi ra một mảnh cỏ hoặc đấtdanh từAn unsuccessful shot that brings up a chunk of grass or earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chili dipDạng gốc (base form)
  2. chili dipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI