children's home
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôi nhà chăm sóc và bảo vệ trẻ em có cha mẹ đã qua đời hoặc không còn khả năng chăm sóc. Các phiên bản công khai, riêng tư và công-riêng tồn tại ở nhiều quốc gia khác nhaudanh từA home for the care and protection of children whose parents have died or can no longer care for them. Public, private, and public-private versions exist in various countries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- children's homeDạng gốc (base form)
- children's homesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- children's .
- children's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)