Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
childhood mates
US
/ˈ
tʃ
aɪ
l
d
ˌ
h
ʊ
d
ˈ
m
eɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Bạn thuở nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
青梅竹马
qīng méi zhú mǎ
Thanh mai trúc mã, bạn thuở nhỏ
AI
1
Bạn thuở nhỏ
1
Bạn thuở nhỏ
1
Bạn thuở nhỏ