Dịch

childed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có một loại hoặc số lượng con nhất địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Having a certain type or number of children

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có một đứa con
  1. không so sánh (not comparable)Having a child.

Nguồn gốc (etymology)

AI