childed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có một loại hoặc số lượng con nhất địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Having a certain type or number of children
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có một đứa con
- không so sánh (not comparable)Having a child.