chignon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộn tóc hoặc búi tóc sau gáy; một cái bánh baodanh từA roll or twist of hair worn at the nape of the neck; a bun.
- Tình trạng sưng tấy tạm thời trên đầu của trẻ sơ sinh sau khi sinh bằng ống thởdanh từA temporary swelling on a neonate's head after a ventouse-assisted delivery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chignonDạng gốc (base form)
- chignonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchignon
Họ từ (word family)
cùng gốc chignonVí dụ
- . , , , .