Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chiev
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của achievement
danh từ
Clipping of achievement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chiev
Dạng gốc
(base form)
chiev
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chiev
chiev
ance
Cuộc thương lượng bất hợp pháp; giao dịch trong đó tiền bị tống tiền dưới dạng chiết khấu
danh từ
AI
1
Dạng rút gọn của achievement
1
Dạng rút gọn của achievement
1
Dạng rút gọn của achievement