Dịch

chievance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc thương lượng bất hợp pháp; giao dịch trong đó tiền bị tống tiền dưới dạng chiết khấudanh từAn unlawful bargain; trade in which money is extorted as discount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chievanceDạng gốc (base form)
  2. chievancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổchevance“property”

Ví dụ

  • , ; , .

AI