chievance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc thương lượng bất hợp pháp; giao dịch trong đó tiền bị tống tiền dưới dạng chiết khấudanh từAn unlawful bargain; trade in which money is extorted as discount.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chievanceDạng gốc (base form)
- chievancesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổchevance“property”
Ví dụ
- , ; , .