Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem chide
danh từ
One who chides.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chider
Dạng gốc
(base form)
chider
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chider
chider
ess
Người phụ nữ hay khiển trách
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
chide
+
-er
AI
1
Xem chide
1
Xem chide
1
Xem chide