Dịch

chicness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem chicdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being chic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicnessDạng gốc (base form)
  2. chicnessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc chicness

Nguồn gốc (etymology)

AI