Dịch

chiclet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nút cho phép người dùng đăng ký nguồn cấp dữ liệu RSSdanh từA button allowing the user to subscribe to an RSS feed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicletDạng gốc (base form)
  2. chicletsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chiclet keyboarddanh từBàn phím Chiclet

Nguồn gốc (etymology)

AI