chickenry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuồng gà hay chuồng gà, nơi nuôi gàdanh từđếm được (countable)A hen house or chicken coop, a place in which chickens are reared.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chickenryDạng gốc (base form)
- chickenriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
chicken-ry
Ví dụ
- " ," , ,
- , , .