Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chicken stock
Nghĩa chính
1
Nước dùng gà
Ví dụ
Add
chicken
stock
to
the
rice
soup
.
Hãy thêm nước dùng gà vào súp cơm.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
nước dùng gà
AI
1
Nước dùng gà
1
Nước dùng gà
1
Nước dùng gà