chicken feet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chân gàdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The feet of a chicken, stripped of their outer layer of skin, and cooked.
- Bắp trứng trong thức ăn cho gà (“một công việc đơn giản hoặc dễ dàng”)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Eggcorn of chicken feed (“a simple or easy task”).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , . , , . .