Dịch

chicken feet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chân gàdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The feet of a chicken, stripped of their outer layer of skin, and cooked.
  2. Bắp trứng trong thức ăn cho gà (“một công việc đơn giản hoặc dễ dàng”)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Eggcorn of chicken feed (“a simple or easy task”).

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , . , , . .

AI