Dịch

chibi

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân vật giống trẻ con với nét phóng đạidanh từđếm được (countable)A child-like character with exaggerated features, particularly in anime.
  2. Phong cách hoạt hình nhân vật nhỏ nhắndanh từkhông đếm được (uncountable)A style of cartooning in which the characters are drawn to be very small and cute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chibiDạng gốc (base form)
  2. chibisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtちびchibi“something small; runt, dwarf; pipsqueak”

Ví dụ

  • , , , .Vì đôi mắt chiếm quá nhiều diện tích trên khuôn mặt chibi, phần đầu cần phải được kéo dài và do đó, thường có hình bầu dục để phù hợp với đôi mắt hình bầu dục.
  • .Tôi thích phong cách nghệ thuật chibi hơn các phong cách thực tế.

AI