Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chewing stick
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
u
ɪ
ŋ
ˈ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Que nhai (dùng để làm sạch răng)
danh từ
chewstick (stick used for cleaning teeth)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chewing stick
Dạng gốc
(base form)
chewing stick
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Que nhai (dùng để làm sạch răng)
1
Que nhai (dùng để làm sạch răng)
1
Que nhai (dùng để làm sạch răng)