Dịch

chewelry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ trang sức mềm, có thể nhai được như dây chuyền và vòng tay, được dùng như một món đồ chơi kích thích bằng miệng để giúp người đeo bình tĩnh và xoa dịudanh từkhông đếm được (uncountable)Soft, chewable jewelry such as necklaces and bracelets, intended as an oral stim toy to calm and soothe the wearer.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI