Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chevon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɛ
v
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt của một con dê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The meat of a goat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
goatmeat
Ví dụ
If
you
cook
chevon
using
too
high
of
a
heat
setting
,
the
meat
will
lose
its
moisture
and
become
tough
.
Chevon
is
the
meat
from
the
goat
.
Chevon
is
sold
in
finer
restaurants
as
a
delicacy
for
huge
prices
.
It's
been
reported
that
chevon
steaks
can
cost
over
$45
on
the
East
Coast
,
yet
many
people
refuse
to
taste
is
^([
sic
])
when
it
is
served
from
our
kitchen
.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
chèvre
“goat”
AI
1
Thịt của một con dê
1
Thịt của một con dê
1
Thịt của một con dê