Dịch

chevon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt của một con dêdanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of a goat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • . . $45 , ^([]) .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápchèvre“goat”

AI