Dịch

cheviot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàng len soviôtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse woolen fabric made from the wool of Cheviot sheep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheviotDạng gốc (base form)
  2. cheviotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cheviot Hillsdanh từ riêngDãy đồi ở Northumberland, Anh và khu vực hội đồng Biên giới Scotland, Scotland

AI