Nghĩa chính
- Hàng len soviôtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse woolen fabric made from the wool of Cheviot sheep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheviotDạng gốc (base form)
- cheviotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cheviot Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy đồi ở Northumberland, Anh và khu vực hội đồng Biên giới Scotland, Scotland |