Dịch

chevauchee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đột kích quân sự của kỵ binh qua lãnh thổ của đối phương, nhằm mục đích phá vỡ các cộng đồng nông thôn và làm suy yếu đối thủdanh từA military raid by cavalry through enemy territory, designed to disrupt rural communities and weaken an opponent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chevaucheeDạng gốc (base form)
  2. chevaucheesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichyvachie
  2. từ tiếng Pháp cổchevauchie
  3. từ tiếng Latinh trung đạicaballicāta

Cùng gốc (doublet)cavalcade

AI