Dịch

chessil

danh từ (noun)
/ˈt͡ʃɛzəl/

Nghĩa chính

  1. Sỏi hoặc sỏidanh từkhông đếm được (uncountable)gravel or pebbles

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichisel
  2. từ tiếng Anh cổċeosel
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kesul“gravel, pebble”

Ví dụ

  • , , &. , , ,

AI