Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chess boxing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɛ
s
ˈ
b
ɑː
k
s
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Môn thể thao kết hợp xen kẽ các hiệp cờ vua và đấm bốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A hybrid sport involving alternating rounds of chess and boxing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chess boxer
chessboxer
AI
1
Môn thể thao kết hợp xen kẽ các hiệp cờ vua và đấm bốc
1
Môn thể thao kết hợp xen kẽ các hiệp cờ vua và đấm bốc
1
Môn thể thao kết hợp xen kẽ các hiệp cờ vua và đấm bốc