Dịch

chess boxing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao kết hợp xen kẽ các hiệp cờ vua và đấm bốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A hybrid sport involving alternating rounds of chess and boxing.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI