Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemoprophylaxis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách phòng bệnh bằng thuốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Chemoprevention; the prevention of disease using food supplements or drugs.
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
prophylaxis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
quimioprofilaxis
giống cái
Hóa trị dự phòng
AI
1
Cách phòng bệnh bằng thuốc
1
Cách phòng bệnh bằng thuốc
1
Cách phòng bệnh bằng thuốc