Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemolithoheterotrophically
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp hóa thạch dị dưỡng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a chemolithoheterotrophic manner
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
litho-
+
heterotrophically
AI
1
Theo phương pháp hóa thạch dị dưỡng
1
Theo phương pháp hóa thạch dị dưỡng
1
Theo phương pháp hóa thạch dị dưỡng