Dịch

chemist's

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pharmacy: đặc biệt khi hoạt động như một cửa hàng nhỏ độc lậpdanh từSynonym of pharmacy, especially when run as a small standalone shop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chemist'sDạng gốc (base form)
  2. chemists' (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

chemist's shopdanh từDược khoa, dược phòng, hiệu bán thuốc, hiệu dược phẩm, khoa bào chế

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI