Dịch

chemiglyphic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khắc bằng phương pháp khắc hóa họctính từkhông so sánh (not comparable)Engraved by chemical etching.

Nguồn gốc (etymology)

chemi-glyphic

Ví dụ

  • line-engraving; . .

AI