Dịch

chemical symbol

danh từ (noun)
US/ˈkɛməkəl ˈsɪmbəl/

Nghĩa chính

  1. Mã quốc tế gồm 1 đến 3 chữ cái cho một nguyên tố hóa học. Nó giống nhau trong tất cả các ngôn ngữ. Vì vậy, vàng luôn có ký hiệu hóa học là “Au”, bất kể người ta gọi nó là gì trong ngôn ngữ của họdanh từThe 1- to 3-letter international code for a chemical element. It is the same in all languages. Thus, gold always has the chemical symbol "Au", regardless of what people call it in their language.
  2. Một ký hiệu tương tự được sử dụng để biểu thị một thực thể hóa học khác, chẳng hạn như một đồng vị (ví dụ: D = deuterium, mặc dù "²H" chính xác hơn), một gốc (ví dụ: Ph [hoặc Φ] = phenyl), một ẩn số (ví dụ: M = kim loại hoặc X = halogen), v.vdanh từa similar symbol used to denote a different chemical entity, such as an isotope (e.g. D = deuterium, though "²H" is more correct), a radical (e.g. Ph [or Φ] = phenyl), an unknown (e.g. M = a metal, or X = a halogen), etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chemical symbolDạng gốc (base form)
  2. chemical symbolsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • "" .
  • .

AI