Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemical oceanography
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɛ
m
.
ɪ
.
k
ə
l
ˌ
əʊ
ʃ
j
ə
ˈ
n
ɒ
ɡ
ɹ
ə
f
i
/
US
/ˈ
k
ɛ
m
ə
k
ə
l
ˌ
oʊ
ʃ
ə
ˈ
n
ɑ
ɡ
ɹ
ə
f
i
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu hóa học của đại dương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the chemistry of the oceans.
AI
1
Nghiên cứu hóa học của đại dương
1
Nghiên cứu hóa học của đại dương
1
Nghiên cứu hóa học của đại dương