Nghĩa chính
- Công thức phân tửdanh từSynonym of molecular formula.
- Các công thức khác được sử dụng trong hóa họcdanh từAny other formula used in chemistry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chemical formulaDạng gốc (base form)
- chemical formulasSố nhiều (plural)
- chemical formulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?Bạn có biết công thức hóa học của phenol không?
- ?Công thức hóa học của hydro peoxit là gì?
- H-O-H.Công thức hóa học của nước là H-O-H.