Dịch

chemical formula

danh từ (noun)
UK/ˈkɛm.ɪ.kəl ˈfɔː.mjʊ.lə/US/ˈkɛməkəl ˈfɔɹ.mjə.lə/

Nghĩa chính

  1. Công thức phân tửdanh từSynonym of molecular formula.
  2. Các công thức khác được sử dụng trong hóa họcdanh từAny other formula used in chemistry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chemical formulaDạng gốc (base form)
  2. chemical formulasSố nhiều (plural)
  3. chemical formulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?Bạn có biết công thức hóa học của phenol không?
  • ?Công thức hóa học của hydro peoxit là gì?
  • H-O-H.Công thức hóa học của nước là H-O-H.

AI