Dịch

chemical composition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phần hóa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The identities, and relative numbers, of the elements that make up any particular compound

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chemical compositionDạng gốc (base form)
  2. chemical compositionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đun nước không làm thay đổi thành phần hóa học của nó.
  • .Đun sôi nước không làm thay đổi thành phần hóa học của nó.
  • .Máy quang phổ dùng ánh sáng để xác định thành phần hóa học của vật chất.

AI