Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chem suit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɛ
m
ˈ
s
u
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt của bộ đồ hóa học
danh từ
Clipped compound of chemical suit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chem suit
Dạng gốc
(base form)
chem suit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp chất cắt của bộ đồ hóa học
1
Hợp chất cắt của bộ đồ hóa học
1
Hợp chất cắt của bộ đồ hóa học