Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cheiromantist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ chỉnh hình
danh từ
A chiromancer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheiromantist
Dạng gốc
(base form)
cheiromantist
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Duchess
,
this
is
Mr
.
Podgers
,
my
pet
cheiromantist
.
Mr
.
Podgers
,
this
is
the
Duchess
of
Paisley
,
and
if
you
say
she
has
a
larger
mountain
of
the
moon
than
I
have
,
I
will
never
believe
in
you
again
.
"
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
callista
Bác sĩ chỉnh hình
ortopédico
Bác sĩ chỉnh hình
AI
1
Bác sĩ chỉnh hình
1
Bác sĩ chỉnh hình
1
Bác sĩ chỉnh hình