Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheesemongeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ bán phô mai
danh từ
A female cheesemonger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheesemongeress
Dạng gốc
(base form)
cheesemongeress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cheesemonger
+
-ess
AI
1
Người phụ nữ bán phô mai
1
Người phụ nữ bán phô mai
1
Người phụ nữ bán phô mai