Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheerleader effect
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɪ
ɹˌ
l
i
d
ɚ
ə
ˈ
f
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Dạng thiên kiến nhận thức khiến các cá nhân có vẻ hấp dẫn hơn đối với người quan sát khi họ ở trong một nhóm
danh từ
A form of cognitive bias that causes individuals to appear more attractive to an observer when they are in a group.
AI
1
Dạng thiên kiến nhận thức khiến các cá nhân có vẻ hấp dẫn hơn đối với người quan sát khi họ ở trong một nhóm
1
Dạng thiên kiến nhận thức khiến các cá nhân có vẻ hấp dẫn hơn đối với người quan sát khi họ ở trong một nhóm
1
Dạng thiên kiến nhận thức khiến các cá nhân có vẻ hấp dẫn hơn đối với người quan sát khi họ ở trong một nhóm