Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cheeky monkey
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
i
k
i
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ khỉ ranh con
danh từ
An impudent person, usually a child.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheeky monkey
Dạng gốc
(base form)
cheeky monkey
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He's
being
a
little
,
cheeky
monkey
.
"
Ha
!
I
was
quicker
than
you
!
" "
Cheeky
monkey
!
"
AI
1
Đồ khỉ ranh con
1
Đồ khỉ ranh con
1
Đồ khỉ ranh con