Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
checkmater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chiếu tướng
danh từ
One who checkmates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
checkmater
Dạng gốc
(base form)
checkmater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
checkmate
+
-er
AI
1
Người chiếu tướng
1
Người chiếu tướng
1
Người chiếu tướng