Nghĩa chính
- Tài khoản vãng laidanh từA current account; a bank account from which money can easily be transferred, by check(US)/cheque(UK) or other means.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- checking accountDạng gốc (base form)
- checking accountsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tài khoản vãng lai
Ví dụ
- .
- .
- .