Dịch

checking account

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛkɪŋ əˈkaʊnt/

Nghĩa chính

  1. Tài khoản vãng laidanh từA current account; a bank account from which money can easily be transferred, by check(US)/cheque(UK) or other means.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. checking accountDạng gốc (base form)
  2. checking accountsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tài khoản vãng lai

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI