Dịch

checkers

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cờ đam (gồm 24 quân cờ cho hai người chơi)danh từkhông đếm được (uncountable)A game for two players played on a chessboard; the players have 12 pieces each, and the object is to capture all the opponent’s pieces by jumping over them. Other European varieties have larger boards and more playing pieces.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cờ đam (gồm 24 quân cờ cho hai người chơi)

Cụm từ (phrase)

Chinese checkersdanh từTrò chơi board game dành cho từ hai đến sáu người chơi, trong đó người chơi nhằm mục đích di chuyển quân cờ của mình đến góc đối diện với vị trí ban đầu bằng các bước di chuyển đơn lẻ hoặc nhảy qua các quân cờ khác
Turkish checkersdanh từĐồng nghĩa với Turkish draughts

Ví dụ

  • .Chơi cờ đam đi.
  • ?Muốn chơi cờ đam không?
  • Skura .Tôi đấu cờ đam thắng Skura.

AI