Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Turkish checkers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Turkish draughts
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Turkish draughts.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Turkish draughts
AI
1
Đồng nghĩa với Turkish draughts
1
Đồng nghĩa với Turkish draughts
1
Đồng nghĩa với Turkish draughts