Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
check someone's report card
Nghĩa chính
1
Xem bảng điểm của ai
Ví dụ
Parents
often
check
their
child's
report
card
.
Cha mẹ thường xem bảng điểm của con.
Xuất hiện ở từ khác
card
kết hợp
xem bảng điểm của ai
AI
1
Xem bảng điểm của ai
1
Xem bảng điểm của ai
1
Xem bảng điểm của ai