Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
check digit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɛ
k
ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Số kiểm
danh từ
A single-digit checksum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
check digit
Dạng gốc
(base form)
check digit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
last
digit
of
the
barcode
is
a
check
digit
,
calculated
from
the
others
.
AI
1
Số kiểm
1
Số kiểm
1
Số kiểm