Dịch

check digit

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛk ˈdɪdʒət/

Nghĩa chính

  1. Số kiểmdanh từA single-digit checksum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. check digitDạng gốc (base form)
  2. check digitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI