Dịch

check cop

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛk ˈkɑp/

Nghĩa chính

  1. Chất kết dính được những kẻ gian lận sử dụng để lấy trộm chip hoặc tiền xu từ ngăn xếp bằng lòng bàn taydanh từkhông đếm được (uncountable)An adhesive used by cheats to steal chips or coins from a stack using the palm of the hand.

Ví dụ

  • " " ,

AI