Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheats never prosper
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
tʃ
i
t
s
ˈ
n
ɛ
v
.ɚ ˈ
p
ɹ
ɑ
s
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người ta không kiếm được lợi nhuận bằng cách gian lận
cụm từ
One does not profit by cheating.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
crime doesn't pay
ill-gotten gains never prosper
AI
1
Người ta không kiếm được lợi nhuận bằng cách gian lận
1
Người ta không kiếm được lợi nhuận bằng cách gian lận
1
Người ta không kiếm được lợi nhuận bằng cách gian lận