Dịch

cheats never prosper

cụm từ (phrase)
US/ˈtʃits ˈnɛv.ɚ ˈpɹɑspɚ/

Nghĩa chính

  1. Người ta không kiếm được lợi nhuận bằng cách gian lậncụm từOne does not profit by cheating.

Họ từ (word family)

AI