Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheap date
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
i
p
ˈ
d
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Trọng lượng nhẹ; một người say rượu sau một lượng nhỏ rượu
danh từ
A lightweight; someone who gets drunk after a small amount of alcohol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheap date
Dạng gốc
(base form)
cheap date
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trọng lượng nhẹ
1
Trọng lượng nhẹ
1
Trọng lượng nhẹ