Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cheap as chips
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
tʃ
i
p
ə
z
ˈ
tʃ
ɪ
p
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất rẻ, không tốn nhiều tiền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very cheap, not costing much.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dirt cheap
cheap like borscht
Ví dụ
It's
cheap
as
chips
.
AI
1
Rất rẻ
1
Rất rẻ
1
Rất rẻ